bán đấu giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán tài sản, hàng hóa cho người trả giá cao nhất thông qua một cuộc đấu giá công khai: Đây là một phương thức bán hàng trong đó người bán công bố giá khởi điểm, và những người mua tiềm năng sẽ lần lượt đưa ra các mức giá cao hơn. Tài sản sẽ thuộc về người đưa ra mức giá cao nhất khi kết thúc phiên đấu giá.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định bán đấu giá bộ sưu tập nghệ thuật quý hiếm.
- Chiếc xe cổ sẽ được bán đấu giá vào cuối tuần này để gây quỹ từ thiện.
- Tòa án ra lệnh bán đấu giá tài sản của doanh nghiệp để thanh toán các khoản nợ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tổ chức một cuộc bán đấu giá": chỉ hành động thiết lập và điều hành một phiên đấu giá chính thức.
- Nhà đấu giá danh tiếng sẽ tổ chức một cuộc bán đấu giá cho các tác phẩm này.
"tham gia bán đấu giá": chỉ hành động của người mua trong một phiên đấu giá.
- Nhiều nhà sưu tập đã tham gia bán đấu giá bức tranh đó.
Biến thể và từ gần giống
Đấu giá (động từ): Hành động cạnh tranh bằng giá để mua một vật phẩm. Đây là thành phần chính và thường được dùng thay thế trong văn nói.
- Anh ấy đã đấu giá rất quyết liệt để có được món đồ đó.
Phiên đấu giá (danh từ): Buổi hoặc sự kiện diễn ra việc bán đấu giá.
- Phiên đấu giá diễn ra rất sôi nổi với nhiều nhà đầu tư.
Nhà đấu giá (danh từ): Tổ chức hoặc cá nhân chuyên tổ chức, điều hành các phiên đấu giá.
- Nhà đấu giá công bố mức giá khởi điểm.
Từ đồng nghĩa
- Bán đua giá: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất cạnh tranh về giá. (Ít phổ biến hơn).
- Bán công khai cho người trả giá cao nhất: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của phương thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bán đấu giá")